Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
left hand


noun
the hand that is on the left side of the body (Freq. 6)
- jab with your left
Syn:
left
Derivationally related forms:
lefthander
Hypernyms:
hand, manus, mitt, paw


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.